0915 825 839 moitruongsvn@gmail.com Thứ 2 - Thứ 7: 08:00 - 17:00
VI
Trang chủ/ Góc kỹ thuật/ Tính chọn máy ép bùn cho bùn thủy sản cá tra 1,4–2…
Tính chọn kỹ thuật · Đăng 26/08/2026 · Cập nhật 27/08/2026 · Phòng Kỹ thuật SVNCORP

Tính chọn máy ép bùn cho bùn thủy sản cá tra 1,4–2% DS

Tính chọn máy ép bùn trục vít cho bùn thủy sản cá tra
Để được tư vấn - Vui lòng liên hệ 0915.825.839

Tính chọn máy ép bùn thủy sản cho bùn sinh học từ nhà máy chế biến cá tra phải xét tải theo ca, hàm lượng protein và dầu mỡ vì các yếu tố này ảnh hưởng rõ đến tạo bông. Chọn máy theo duy nhất lưu lượng m³/h rất dễ thiếu tải hoặc mua máy lớn nhưng vận hành không ổn định.

Phạm vi bài tính: lưu lượng bùn 6–8 m³/h, nồng độ 1,4–2% DS và thời gian vận hành tham khảo 16 giờ/ngày. Đây là ví dụ kỹ thuật để sàng lọc model; cấu hình cuối cùng phải dựa trên mẫu bùn và thử polymer.

Bước 1: Quy đổi lưu lượng thành tải chất rắn khô

Công thức cân bằng khối lượng sơ bộ:

Tải bùn khô (kg-DS/h) = lưu lượng bùn (m³/h) × 1.000 × nồng độ DS

Công thức sơ bộ giả định khối lượng riêng của bùn loãng xấp xỉ 1.000 kg/m³; khi bùn có khối lượng riêng khác đáng kể phải thay bằng giá trị đo thực tế.

Lưu lượngNồng độ DSTải bùn tính toán
6 m³/h1,4%84 kg-DS/h
6 m³/h2%120 kg-DS/h
8 m³/h1,4%112 kg-DS/h
8 m³/h2%160 kg-DS/h

Như vậy, dải tải cần xem xét là khoảng 84–160 kg-DS/h. Nếu máy chạy 16 giờ/ngày, lượng chất rắn khô cần xử lý tương ứng khoảng 1.344–2.560 kg-DS/ngày.

Bước 2: Ước tính lượng bánh bùn ướt

Khối lượng bánh bùn phụ thuộc độ ẩm sau ép. Với tải cực đại 160 kg-DS/h:

Độ ẩm bánh bùnTỷ lệ chất rắnBánh bùn ướt ước tính
75%25%≈ 640 kg/h
80%20%≈ 800 kg/h
85%15%≈ 1.067 kg/h

75–85% là dải tham khảo, không phải cam kết chung. Bùn cá tra có dầu mỡ/protein cao, bông cặn yếu hoặc polymer chưa phù hợp có thể cho kết quả khác đáng kể.

Bước 3: Sàng lọc model máy ép bùn thủy sản theo bảng MEB

Phương ánModel tham khảoTải tại 2% DSĐánh giá
Tiết kiệmMEB-273-SS≈ 135 kg-DS/hChỉ phù hợp khi tải thực tế ổn định dưới ngưỡng và không thường xuyên chạm 160 kg-DS/h.
Cân bằng - đề xuấtMEB-274-SS≈ 180 kg-DS/hPhù hợp nhất để đưa vào pilot cho dải 84–160 kg-DS/h; vẫn cần xác minh hệ số dự phòng với bùn khó ép.
Tối ưu/dự phòngMEB-352-SS≈ 200 kg-DS/hDự phòng cao hơn cho tải đỉnh hoặc bùn khó tạo bông, đổi lại thiết bị và nền móng lớn hơn.

Không nên chọn MEB-272-SS cho toàn bộ dải này vì tải tham khảo tại 2% DS khoảng 90 kg-DS/h, chỉ bao phủ phần thấp của yêu cầu.

Bốn blind spot phải khóa trước khi chốt MEB-274 hoặc MEB-352

  1. DS biến động: mẫu lấy một lần không đại diện cho tải theo ca. Cần tối thiểu dữ liệu trung bình và cực đại.
  2. Dầu mỡ/protein: có thể làm bông cặn yếu, dính đĩa và giảm khả năng thoát nước.
  3. Polymer và pH: loại polymer, nồng độ pha và điểm châm quyết định chất lượng tạo bông; không nên chốt liều khi chưa thử.
  4. Điều kiện vận hành: giờ chạy, bể chứa bùn, lưu lượng bơm, tuyến rửa và không gian tháo trục phải được xác nhận cùng bản vẽ.

Kết luận lựa chọn

Với dữ liệu 6–8 m³/h, 1,4–2% DS và tải cực đại 160 kg-DS/h, MEB-274-SS là phương án cân bằng để chạy pilot. MEB-273-SS chỉ nên chọn khi đo thực tế chứng minh tải thấp và ổn định; MEB-352-SS phù hợp khi cần dự phòng cao hơn hoặc bùn cá tra khó ép.

Xem ma trận 22 model MEB hoặc gửi mẫu dữ liệu bùn cho Phòng Kỹ thuật SVNCORP để kiểm tra tải, polymer và cấu hình trước khi báo giá.

← Tất cả bài viết Tư vấn thiết bị
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Có thể chọn máy ép bùn thủy sản chỉ theo m³/h không?
Không. Cần quy đổi sang kg-DS/h, kiểm tra DS trung bình/cực đại, số giờ vận hành, đặc tính dầu mỡ/protein và khả năng tạo bông.
Độ ẩm bánh bùn 75–85% có phải cam kết cho mọi loại bùn cá tra?
Không. Đây là dải tham khảo. Kết quả phụ thuộc mẫu bùn, polymer, pH, tốc độ vít, mức ép và điều kiện vận hành; cần thử mẫu hoặc chạy pilot.
Vì sao MEB-274-SS được ưu tiên cho tải 84–160 kg-DS/h?
Bảng nguồn ghi tải tham khảo khoảng 180 kg-DS/h tại 2% DS, cao hơn tải cực đại 160 kg-DS/h của ví dụ. Tuy nhiên mức dự phòng thực tế vẫn phải xác minh bằng pilot.
Cần gửi dữ liệu gì để SVNCORP chốt model?
Lưu lượng bùn theo giờ, DS/TSS trung bình và cực đại, loại bùn, pH, dầu mỡ, số giờ chạy, polymer đang dùng, mục tiêu độ ẩm và sơ đồ tuyến ống/mặt bằng.